Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
latency stage


noun
(psychoanalysis) the fourth period (from about age 5 or 6 until puberty) during which sexual interests are supposed to be sublimated into other activities
Syn:
latency phase, latency period
Topics:
psychoanalysis, analysis, depth psychology
Hypernyms:
phase, stage
Part Holonyms:
childhood


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.